mũi hóa
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho âm thanh có âm mũi: "mũi hóa" là hành động biến đổi một âm tiết hoặc một phụ âm, nguyên âm sao cho luồng hơi thoát ra qua mũi, tạo ra âm sắc đặc trưng của âm mũi.
- Áp dụng trong ngôn ngữ học: "mũi hóa" chỉ quá trình một âm vị (thường là nguyên âm hoặc phụ âm) bị tác động để phát âm với phần mũi tham gia, ví dụ như trong các ngôn ngữ có hiện tượng mũi hóa nguyên âm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trong tiếng Pháp, một số nguyên âm có thể bị mũi hóa khi đứng trước phụ âm mũi. (Trong tiếng Pháp, một số nguyên âm có thể được phát âm với luồng hơi qua mũi khi đứng trước phụ âm mũi.)
- Quá trình mũi hóa thường xảy ra trong các ngôn ngữ như tiếng Bồ Đào Nha hay tiếng Ba Lan. (Quá trình làm âm thanh có âm mũi thường thấy trong các ngôn ngữ như tiếng Bồ Đào Nha hay tiếng Ba Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mũi hóa nguyên âm": hiện tượng nguyên âm bị biến đổi để có thêm âm mũi.
- Mũi hóa nguyên âm là một đặc điểm ngữ âm phổ biến trong tiếng Việt. (Hiện tượng nguyên âm được phát âm kèm hơi mũi là một đặc điểm ngữ âm phổ biến trong tiếng Việt.)
"mũi hóa phụ âm": hiện tượng phụ âm bị biến đổi để có âm mũi.
- Mũi hóa phụ âm thường xảy ra ở các âm tắc như /b/ thành /m/ trong một số ngữ cảnh. (Hiện tượng phụ âm tắc như /b/ biến thành âm mũi /m/ thường xảy ra trong một số ngữ cảnh.)
Biến thể và từ gần giống
Mũi (danh từ): bộ phận trên mặt, dùng để thở và ngửi.
- Cô ấy có chiếc mũi cao. (Cô ấy có bộ phận thở và ngửi cao.)
Mũi hóa (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc làm cho âm thanh có âm mũi.
- Sự mũi hóa trong tiếng Việt ảnh hưởng đến cách phát âm của nhiều từ. (Quá trình làm âm thanh có âm mũi trong tiếng Việt ảnh hưởng đến cách phát âm của nhiều từ.)
Từ đồng nghĩa
- Nasal hóa: thuật ngữ mượn từ tiếng Anh, chỉ cùng hiện tượng làm âm thanh có âm mũi.
- Nasal hóa là một khái niệm ngữ âm học quan trọng. (Nasal hóa là một khái niệm ngữ âm học quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ "mũi hóa" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.